Bơm Chìm Nước Thải Inox WQ DOOCH VINA – WQF Series
Bơm chìm nước thải inox WQ DOOCH VINA là dòng máy bơm chìm được phát triển cho các hệ thống thu gom, vận chuyển và xử lý nước thải cần đặc biệt quan tâm đến vật liệu tiếp xúc với chất lỏng. Sản phẩm sử dụng kết cấu bơm chìm chuyên dụng, kết hợp các chi tiết đúc chính bằng thép không gỉ, cánh bơm kín hai kênh và hệ thống bảo vệ động cơ nhằm đáp ứng nhiều môi trường nước thải công trình và công nghiệp.
So với máy bơm nước thải có cấu hình vật liệu thông thường, dòng inox thường được đưa vào danh sách lựa chọn khi hệ thống có yêu cầu cao hơn về độ bền vật liệu hoặc khả năng làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần có tên gọi “inox” là máy có thể sử dụng với mọi loại hóa chất hoặc nước thải.
Độ pH, nhiệt độ, loại hóa chất, nồng độ, chất rắn và điều kiện vận hành thực tế vẫn cần được xác định trước khi lựa chọn model. Khách hàng có thể tham khảo thêm
danh mục bơm nước thải DOOCH VINA
để so sánh WQ với các cấu hình bơm nước thải khác.

Bơm chìm nước thải inox WQ dùng để làm gì?
Nhiệm vụ chính của máy bơm chìm nước thải inox WQ là vận chuyển nước thải hoặc chất lỏng phù hợp từ hố gom, bể chứa hoặc khu vực thu nước đến điểm xả hay công đoạn xử lý tiếp theo.
Trong môi trường nước thải, chất lỏng có thể chứa cặn, hạt rắn, sợi hoặc các tạp chất khác. Vì vậy, việc lựa chọn máy không thể chỉ dựa vào công suất động cơ mà cần đồng thời đánh giá cấu tạo cánh, đường thông dòng, vật liệu, hệ thống làm kín, lưu lượng, cột áp và điều kiện lắp đặt.
Dòng WQ có thể được nghiên cứu cho nhiều loại công trình như tòa nhà, bệnh viện, khách sạn, nhà hàng, khu đô thị, nhà máy, hệ thống cấp thoát nước công nghiệp và trạm xử lý nước thải khi điều kiện chất lỏng phù hợp với thiết kế của model.
Phạm vi ứng dụng của bơm chìm nước thải inox WQ
| Nhóm ứng dụng | Nhu cầu sử dụng |
|---|---|
| Công trình đô thị | Thu gom và vận chuyển nước thải, nước mưa |
| Tòa nhà và tầng hầm | Hố gom, hệ thống thoát nước và vận chuyển nước thải |
| Bệnh viện | Vận chuyển nước thải trong hệ thống xử lý phù hợp |
| Khách sạn, nhà hàng | Thu gom nước thải sinh hoạt và nước thải kỹ thuật |
| Nhà máy | Vận chuyển nước thải công nghiệp theo điều kiện môi chất |
| Trạm xử lý nước thải | Bơm từ hố thu hoặc giữa các công đoạn xử lý |
| Nước có hạt rắn hoặc sợi | Vận chuyển trong giới hạn kỹ thuật của model |
| Nông nghiệp | Một số ứng dụng tưới tiêu, cấp nước và nuôi trồng phù hợp |
Bảng trên chỉ dùng để định hướng ban đầu. Model thực tế cần được xác định theo lưu lượng, cột áp, thành phần chất lỏng, kích thước vật rắn, nguồn điện và điều kiện lắp đặt.
Cánh bơm kín dạng hai kênh
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của WQ là cánh bơm kín dạng hai kênh – double-channel blade type. Cấu trúc này tạo đường dẫn dòng trong cụm thủy lực, hướng tới khả năng vận chuyển nước thải có tạp chất và hạn chế nguy cơ cản trở dòng chảy trong điều kiện phù hợp.
Đối với nước thải có chất rắn, cấu tạo cánh bơm và tiết diện thông dòng đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Nếu vật rắn lớn hơn khả năng của model, nguy cơ kẹt tại cánh hoặc đường ống vẫn có thể xảy ra.
Do đó, cụm từ “hạn chế tắc” không nên được hiểu thành “chống tắc tuyệt đối”. Kích thước hạt rắn, mật độ tạp chất và phạm vi làm việc cần được đối chiếu với catalogue.
Kết cấu trục và thân bơm
WQ được thiết kế theo cấu hình bơm chìm với cụm trục và thân bơm tương đối gọn. Chiều dài trục được tối ưu nhằm hỗ trợ giảm rung và hạn chế tải không cần thiết lên ổ bi cũng như cụm phớt.
Rotor và cánh bơm cần duy trì trạng thái cân bằng phù hợp khi vận hành. Nếu cụm quay mất cân bằng, độ rung tăng lên có thể ảnh hưởng đến ổ bi, phớt cơ khí và độ ổn định của toàn bộ máy.
Tuy nhiên, độ rung thực tế không chỉ phụ thuộc vào thiết kế máy. Điểm vận hành, phương án lắp đặt, hố gom, đường ống và tình trạng thiết bị sau thời gian sử dụng đều có ảnh hưởng.
Vật liệu inox trong môi trường nước thải
Dòng WQ được DOOCH VINA giới thiệu là bơm chìm nước thải inox, với các chi tiết đúc chính sử dụng thép không gỉ theo cấu hình sản phẩm.
Đây là yếu tố đáng quan tâm ở những hệ thống cần chú trọng tới khả năng chống ăn mòn của thiết bị.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn máy chỉ dựa trên từ khóa “inox”. Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào cấp vật liệu cụ thể và thành phần hóa học của môi chất.
Nếu nước thải có axit, kiềm, muối, hóa chất, ion chloride hoặc nhiệt độ cao, cần cung cấp các thông tin này để đối chiếu với vật liệu của thân bơm, cánh, trục, phớt và những bộ phận tiếp xúc với chất lỏng.

Cáp điện dành cho môi trường bơm chìm
Cáp điện của bơm chìm đóng vai trò quan trọng vì thiết bị thường xuyên làm việc trong môi trường ẩm hoặc ngập nước.
Theo thông tin hiện được công bố, WQ sử dụng cáp cao su mềm phù hợp với môi trường nước thải và được thiết kế với giải pháp hạn chế nước xâm nhập theo đường cáp về phía khoang động cơ.
Các tiêu chuẩn được nêu gồm JB/T 8735.2 và GB/T 5013.4.
Trang sản phẩm cũng đề cập khả năng làm việc liên tục của cáp trong môi trường nhiệt độ tới 40°C. Tuy nhiên, con số này là thông tin về cáp và không nên dùng để suy ra nhiệt độ chất lỏng tối đa của mọi model WQ.
Động cơ bơm chìm IP68
WQ sử dụng động cơ cảm ứng lồng sóc được thiết kế cho điều kiện làm việc của máy bơm chìm.
| Thông số | Thông tin công bố |
|---|---|
| Loại động cơ | Động cơ cảm ứng lồng sóc |
| Tiêu chuẩn | GB755 |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Cách điện tiêu chuẩn | Class F |
| Tùy chọn cách điện | Class H |
IP68 là cấp bảo vệ được sử dụng cho thiết bị làm việc trong môi trường ngập theo điều kiện thiết kế. Không nên hiểu IP68 đồng nghĩa máy có thể làm việc ở bất kỳ độ sâu nào mà không cần kiểm tra giới hạn của model.
Phớt cơ khí bảo vệ khoang động cơ
Đối với máy bơm chìm, hệ thống làm kín là một trong những bộ phận quan trọng nhất vì nó giúp cách ly khoang động cơ khỏi môi trường chất lỏng.
Theo cấu hình sản phẩm, WQ có thể sử dụng phớt cơ khí hai đầu hoặc một số cấu hình phớt kết hợp vòng làm kín khác.
Tuổi thọ thiết kế của cụm phớt được công bố ở mức từ 8.000 giờ trong điều kiện thiết kế.
Con số trên cần được hiểu là tuổi thọ thiết kế, không phải cam kết thiết bị chắc chắn hoạt động đủ số giờ này trong mọi môi trường.
Nước thải có hạt mài mòn, vận hành ngoài điểm phù hợp, nhiệt độ bất thường hoặc thiếu bảo trì đều có thể ảnh hưởng tới tuổi thọ của cụm phớt.
Hệ thống ổ bi chịu tải
Hệ thống ổ bi có nhiệm vụ giữ trục ổn định và chịu tải trong quá trình rotor cùng cánh bơm quay.
Theo thông tin của dòng sản phẩm, cấu hình có thể bao gồm ổ bi rãnh sâu, ổ bi trụ hoặc một số thiết kế sử dụng ổ bi tiếp xúc góc kép.
Tuổi thọ thiết kế của hệ thống ổ bi được công bố ở mức trên 100.000 giờ.
Tương tự phớt cơ khí, tuổi thọ vận hành thực tế còn phụ thuộc vào tải, độ rung, nhiệt độ, cân bằng rotor và chế độ vận hành.
Buồng dầu bôi trơn và làm mát
WQ có buồng dầu hỗ trợ bôi trơn phớt cơ khí và góp phần duy trì điều kiện làm việc của cụm làm kín.
Loại dầu được trang sản phẩm đề cập là dầu 32# theo GB443-89.
Khi bổ sung hoặc thay dầu, cần thực hiện theo hướng dẫn bảo trì của model. Không nên tự ý đổ đầy toàn bộ khoang vì khoảng không phù hợp trong buồng dầu có ý nghĩa đối với sự thay đổi thể tích khi nhiệt độ tăng.

Hệ thống cảm biến bảo vệ của bơm WQ
Cảm biến nhiệt PTC
Đối với nhóm bơm có công suất dưới 3 kW theo thông tin công bố, máy được trang bị cơ chế bảo vệ nhiệt tự động và cảm biến nhiệt PTC trên cuộn dây.
Ngưỡng cảm biến được nêu ở mức 105°C.
Khi nhiệt độ vượt mức cho phép, tín hiệu có thể được gửi về hệ thống điều khiển để thực hiện chức năng bảo vệ.
Không nên sử dụng thông tin này để suy ra cấu hình bảo vệ của tất cả các model lớn hơn. Model cụ thể cần được kiểm tra trong catalogue và sơ đồ điện tương ứng.
Cảm biến rò nước
Cảm biến rò nước giúp phát hiện khi nước xâm nhập vào buồng dầu hoặc khu vực cần giám sát.
Nếu hệ thống phát hiện tín hiệu bất thường, người vận hành có thể kiểm tra phớt, dầu và các bộ phận làm kín trước khi tiếp tục sử dụng thiết bị.
Phao cảnh báo rò
WQ cũng có cơ chế sử dụng phao cảnh báo tại khoang gần ổ bi theo cấu hình sản phẩm.
Khi nước xâm nhập tới mức kích hoạt, tín hiệu có thể được đưa về hệ thống điều khiển để cảnh báo.
Các cảm biến giúp hỗ trợ phát hiện sự cố sớm nhưng không thay thế hoàn toàn công tác kiểm tra và bảo trì.
Tóm tắt đặc điểm kỹ thuật nổi bật của WQ
| Hạng mục | Đặc điểm |
|---|---|
| Vật liệu chính | Thép không gỉ theo cấu hình sản phẩm |
| Cánh bơm | Cánh kín hai kênh |
| Động cơ | Động cơ cảm ứng lồng sóc |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Cách điện | Class F, tùy chọn Class H |
| Tuổi thọ thiết kế phớt | ≥ 8.000 giờ trong điều kiện thiết kế |
| Tuổi thọ thiết kế ổ bi | > 100.000 giờ theo thông tin công bố |
| Dầu buồng phớt | 32# theo GB443-89 |
| PTC nhóm dưới 3 kW | 105°C theo thông tin công bố |
| Giám sát rò nước | Cảm biến và cơ chế cảnh báo theo cấu hình sản phẩm |
Bơm chìm nước thải inox WQ cho nhà máy
Nhà máy là một trong những môi trường thường cần đánh giá kỹ vật liệu của máy bơm.
Nước thải công nghiệp có thể khác nhau đáng kể giữa ngành thực phẩm, cơ khí, dệt may, chế biến hoặc các dây chuyền sản xuất khác. Vì vậy, không nên lựa chọn WQ chỉ dựa trên tên gọi “bơm inox”.
Nếu bài toán chính là môi trường có yêu cầu cao hơn về vật liệu, WQ có thể là một trong những dòng cần đưa vào bước đánh giá.
Nếu nước thải lại có nhiều rác mềm và sợi dài gây quấn cánh, có thể tham khảo
bơm chìm nước thải có dao cắt WQA-QG
để so sánh cấu hình xử lý tạp chất.
Bơm chìm inox cho bệnh viện
Bệnh viện là một trong những nhóm công trình có thể sử dụng bơm chìm nước thải tại các hố thu và hệ thống vận chuyển nước về khu xử lý.
Tuy nhiên, máy bơm chỉ đảm nhiệm chức năng vận chuyển và không thay thế quy trình xử lý nước thải y tế.
Cần xác định đúng đặc tính nước tại vị trí lắp máy, bao gồm chất rắn, hóa chất, pH nếu có và lưu lượng thực tế.
Bơm chìm inox cho khách sạn và nhà hàng
Khách sạn và nhà hàng có lượng nước thải thay đổi theo số lượng người sử dụng và từng khung giờ.
Ngoài vật liệu của máy, cần xác định lưu lượng cao điểm, dung tích hố gom và phương án vận hành dự phòng.
Nếu hố gom thường xuyên có khăn, vải, tóc hoặc rác mềm dễ quấn cánh, dòng có dao cắt có thể cần được xem xét thay vì chỉ tập trung vào cấu hình inox.

WQ có phù hợp với nước thải có tính ăn mòn không?
Đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất khi khách hàng tìm kiếm bơm nước thải inox.
WQ sử dụng cấu hình thép không gỉ ở các chi tiết chính theo thông tin của dòng sản phẩm. Tuy nhiên, không có một loại inox duy nhất phù hợp với mọi loại hóa chất và mọi nồng độ.
Trước khi sử dụng máy trong môi trường có nguy cơ ăn mòn, nên xác định:
- Độ pH của nước thải.
- Nhiệt độ chất lỏng.
- Loại hóa chất có trong nước.
- Nồng độ hóa chất.
- Hàm lượng muối hoặc chloride nếu có.
- Thời gian thiết bị tiếp xúc với môi trường.
Sau đó mới đối chiếu các thông tin này với vật liệu của model cụ thể.
Khi nào nên chọn WQ thay cho B, U, C, Z và G?
DOOCH VINA có nhóm
bơm chìm nước thải B, U, C, Z và G
với nhiều cấu hình thủy lực khác nhau.
B Series thiên về cấu trúc cánh kênh, U sử dụng cánh xoáy, C và Z tập trung nhiều hơn vào môi trường có vật liệu dạng sợi, còn G có cơ cấu hỗ trợ nghiền.
WQ nên được ưu tiên đưa vào bước so sánh khi vật liệu inox là yêu cầu quan trọng của hệ thống.
Nếu yêu cầu chính lại là xử lý rác mềm hoặc sợi dài, cần cân nhắc thêm C, Z hoặc WQA-QG thay vì mặc định WQ là lựa chọn phù hợp nhất.
Khi nào nên chọn WQA-QG thay cho WQ?
WQA-QG
đáng cân nhắc khi rác mềm và vật liệu dạng sợi là vấn đề chính của hệ thống.
WQ lại phù hợp để đưa vào quá trình đánh giá khi hồ sơ kỹ thuật yêu cầu cấu hình inox hoặc điều kiện nước thải đòi hỏi chú ý nhiều hơn tới vật liệu.
Trong một số dự án, cả hai yêu cầu có thể xuất hiện cùng lúc. Khi đó cần kiểm tra catalogue cụ thể thay vì lựa chọn chỉ dựa trên tên dòng sản phẩm.
Cách chọn bơm chìm nước thải inox WQ
1. Xác định loại nước thải
Cần biết nước thải sinh hoạt, nước công nghiệp, nước mưa, nước thô hoặc nước có thành phần đặc thù.
Nếu là nước thải công nghiệp, nên bổ sung thông tin về pH, nhiệt độ và hóa chất.
2. Xác định lưu lượng Q
Lưu lượng thể hiện lượng nước máy bơm cần vận chuyển trong một đơn vị thời gian.
Không nên lựa chọn lưu lượng càng lớn càng tốt. Máy cần phù hợp với lượng nước thực tế đi vào hố gom.
3. Tính cột áp H
Cột áp tổng không chỉ là chiều cao từ bơm tới điểm xả.
Cột áp tổng = cột áp tĩnh + tổn thất đường ống + tổn thất qua van và phụ kiện.
4. Kiểm tra chất rắn và sợi
Cần xác định loại chất rắn, kích thước và khả năng xuất hiện vật liệu dạng sợi.
Nếu lượng sợi quá nhiều và thường gây tắc, một cấu hình có cơ cấu cắt có thể phù hợp hơn.
5. Kiểm tra khả năng tương thích vật liệu
Đây là bước đặc biệt quan trọng với dòng WQ.
Không nên mặc định tất cả môi trường nước thải đều phù hợp với cùng một cấp thép không gỉ.
6. Kiểm tra nguồn điện
Điện áp, số pha và công suất phải lấy theo catalogue của model thực tế.
7. Kiểm tra hố gom và phương án lắp đặt
Hố gom cần đủ không gian cho máy bơm, thiết bị đo mức và quá trình nâng hạ khi bảo trì.
Khách hàng có thể tham khảo thêm bài
cách chọn bơm chìm nước thải đúng cho công trình
để chuẩn bị đầy đủ dữ liệu kỹ thuật trước khi lựa chọn.
Bảng thông tin cần chuẩn bị khi chọn WQ
| Thông tin | Nội dung cần xác định |
|---|---|
| Loại nước | Sinh hoạt, công nghiệp, nước mưa, nước thô… |
| pH và hóa chất | Xác định nếu môi trường có tính ăn mòn |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ chất lỏng thực tế |
| Chất rắn | Loại và kích thước |
| Vật liệu dạng sợi | Có hoặc không |
| Lưu lượng Q | m³/h hoặc l/s |
| Cột áp H | m |
| Đường ống | Đường kính, chiều dài, van, co |
| Hố gom | Kích thước và mực nước |
| Nguồn điện | Theo model |
Không nên chọn bơm inox chỉ theo công suất
Hai máy có cùng công suất động cơ vẫn có thể có lưu lượng, cột áp, đường kính xả và cấu tạo thủy lực khác nhau.
Với WQ còn cần đánh giá thêm vật liệu và khả năng tương thích với nước thải.
Thứ tự lựa chọn hợp lý hơn là:
môi chất → vật liệu → lưu lượng → cột áp → chất rắn → model → công suất.
Lưu ý khi lắp đặt bơm chìm nước thải inox WQ
- Hố gom cần đủ không gian để bơm hoạt động và bảo trì.
- Không tự ý thu nhỏ đường kính ống xả nếu chưa có tính toán.
- Van một chiều và van khóa cần được bố trí phù hợp.
- Mức đóng/ngắt máy cần hạn chế tình trạng khởi động quá thường xuyên.
- Không nâng hoặc kéo bơm bằng dây cáp điện.
- Cần kiểm soát vật thể vượt khả năng thông qua của máy.
- Nguồn điện và thiết bị bảo vệ phải phù hợp với model.
Bảo trì bơm chìm nước thải inox WQ
Bơm làm việc trong môi trường nước thải nên cần được kiểm tra theo kế hoạch thay vì chỉ bảo trì khi đã xảy ra sự cố.
Người vận hành nên theo dõi tiếng ồn, độ rung, lưu lượng, dòng điện và các tín hiệu từ cảm biến.
Buồng dầu và cụm phớt cần được kiểm tra theo hướng dẫn bảo trì. Nếu cảm biến rò nước báo bất thường, nên kiểm tra hệ thống làm kín trước khi tiếp tục vận hành kéo dài.
Hố gom cũng cần được vệ sinh định kỳ để hạn chế cặn tích tụ.
Đối với môi trường có nguy cơ ăn mòn, bề mặt kim loại và các chi tiết tiếp xúc với nước cần được kiểm tra để phát hiện dấu hiệu bất thường.

Giá bơm chìm nước thải inox WQ
Giá bơm chìm nước thải inox WQ phụ thuộc vào model, công suất, lưu lượng, cột áp, cấu hình vật liệu, kích thước kết nối, nguồn điện và các phụ kiện liên quan.
Đối với dự án, số lượng thiết bị và phương án điều khiển cũng ảnh hưởng tới tổng chi phí.
Vì vậy, khách hàng nên cung cấp thông số hệ thống trước khi yêu cầu báo giá thay vì chỉ hỏi giá theo công suất.
Câu hỏi thường gặp về bơm chìm nước thải inox WQ
Bơm WQ có phải toàn bộ đều bằng inox không?
Dòng sản phẩm được giới thiệu là bơm chìm nước thải inox và các chi tiết đúc chính sử dụng thép không gỉ theo cấu hình sản phẩm. Muốn xác định chính xác vật liệu của từng chi tiết cần kiểm tra catalogue của model.
Bơm WQ có chống ăn mòn tuyệt đối không?
Không. Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào cấp vật liệu và môi trường chất lỏng. Với nước thải có hóa chất cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi lựa chọn.
WQ có bơm được nước chứa chất rắn không?
Dòng sản phẩm được phát triển cho nước thải có tạp chất và có thể vận chuyển chất rắn trong giới hạn của từng model. Không nên mặc định mọi kích thước vật rắn đều có thể đi qua.
IP68 có nghĩa là máy có thể ngâm ở mọi độ sâu không?
Không. IP68 là cấp bảo vệ của thiết bị. Độ sâu và điều kiện ngâm cụ thể vẫn phải tuân thủ tài liệu kỹ thuật của model.
WQ và WQA-QG khác nhau thế nào?
WQ nổi bật ở cấu hình vật liệu inox, trong khi
WQA-QG có cơ cấu hỗ trợ cắt
và được quan tâm nhiều hơn khi nước thải có rác mềm hoặc vật liệu dạng sợi.
Bơm WQ có dùng cho nhà máy không?
Có thể được nghiên cứu cho nhà máy nếu vật liệu, lưu lượng, cột áp, chất rắn và điều kiện chất lỏng của model đáp ứng hệ thống thực tế.
Có thể chọn WQ chỉ theo công suất kW không?
Không. Cần xác định đồng thời môi chất, vật liệu, lưu lượng, cột áp, chất rắn, đường ống, hố gom và nguồn điện.
Liên hệ tư vấn bơm chìm nước thải inox WQ DOOCH VINA
DOOCH VINA
cung cấp các dòng bơm phục vụ hệ thống cấp thoát nước cho công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Trong nhóm bơm nước thải, khách hàng có thể tham khảo
bơm chìm nước thải inox WQ,
bơm chìm nước thải có dao cắt WQA-QG
và
bơm chìm nước thải B, U, C, Z và G
theo đặc điểm của từng hệ thống.
CÔNG TY TNHH BƠM DOOCH VINA
Văn phòng giao dịch: 88 Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0825 25 64 64
Email: info@doochvn.com
Website:
doochpump.com.vn
Để lựa chọn model WQ phù hợp, khách hàng nên cung cấp loại nước thải, pH và hóa chất nếu có, lưu lượng, cột áp, chất rắn, nhiệt độ, đường ống, hố gom và điều kiện vận hành thực tế.

